silver protein

Định nghĩa

Danh từ:
- Bạc protein: Một chế phẩm dạng keo được tạo ra từ protein (như albumin hoặc gelatin) oxit bạc; được sử dụng trong dung dịch nước như một chất kháng khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Bạc protein đã từng được sử dụng để điều trị nhiễm trùngvết thương.)
  • (Bác sĩ đã đơn dung dịch bạc protein cho bệnh nhiễm trùng mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Silver protein chủ yếu được dùng trong y học cổ điển, nhưng ngày nay ít phổ biến hơn do sự phát triển của các loại kháng sinh hiện đại.
    • In the early 20th century, silver protein was a common antiseptic. (Vào đầu thế kỷ 20, bạc protein một chất sát trùng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver (n): bạc (kim loại).
  • Protein (n): protein (chất đạm).
  • Colloidal silver (n): bạc dạng keo (một dạng khác của bạc, thường được dùng trong y học thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Argentoprotein: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với bạc protein.
  • Silver oxide protein: cách gọi mô tả thành phần hóa học của chất này.
Các cụm từ liên quan
  • Silver protein solution: dung dịch bạc protein.
    • The silver protein solution must be stored in a dark bottle to avoid degradation. (Dung dịch bạc protein phải được bảo quản trong chai tối để tránh bị phân hủy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silver protein", đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "silver protein"

silver protein
A nurse applies a silver protein solution to a small wound on a patient's arm.