silver salmon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi bạc: "silver salmon" là tên gọi thông thường của một loài cá hồi nhỏ (thuộc chi Oncorhynchus), sống ở vùng biển phía bắc Thái Bình Dương và các hồ lớn ở Bắc Mỹ. Loài cá này có thân màu bạc, thịt màu hồng và béo.
- Thịt cá hồi bạc: "silver salmon" cũng chỉ phần thịt của loài cá này, thường được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We caught a silver salmon during our fishing trip in Alaska. (Chúng tôi đã bắt được một con cá hồi bạc trong chuyến câu cá ở Alaska.)
- The restaurant serves grilled silver salmon with lemon sauce. (Nhà hàng phục vụ cá hồi bạc nướng với sốt chanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Silver salmon run": mùa cá hồi bạc di cư lên sông để sinh sản.
- The silver salmon run in this river peaks in October. (Mùa cá hồi bạc di cư ở con sông này đạt đỉnh vào tháng Mười.)
"Silver salmon fishery": nghề đánh bắt cá hồi bạc.
- The local economy relies heavily on the silver salmon fishery. (Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào nghề đánh bắt cá hồi bạc.)
Biến thể và từ gần giống
Coho salmon: tên khoa học của loài cá hồi bạc (Oncorhynchus kisutch), thường được dùng thay thế.
- Coho salmon is another name for silver salmon. (Cá hồi Coho là tên gọi khác của cá hồi bạc.)
Salmon: cá hồi (nói chung), bao gồm nhiều loài.
- Not all salmon are silver salmon; some are larger like Chinook salmon. (Không phải tất cả cá hồi đều là cá hồi bạc; một số loài lớn hơn như cá hồi Chinook.)
Từ đồng nghĩa
- Coho salmon: cá hồi Coho (tên thường gọi khác).
- Silver bright: cá hồi bạc (cách gọi dân dã ở một số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Catch silver salmon: bắt cá hồi bạc.
- They often catch silver salmon using nets. (Họ thường bắt cá hồi bạc bằng lưới.)
Cook silver salmon: nấu cá hồi bạc.
- She loves to cook silver salmon with herbs. (Cô ấy thích nấu cá hồi bạc với thảo mộc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silver salmon".)