silver spoon
Định nghĩa
Cụm danh từ: "silver spoon" (thìa bạc) là một thành ngữ chỉ sự giàu có và đặc quyền thừa hưởng từ gia đình thượng lưu, thường gắn với tầng lớp quý tộc hoặc giàu có lâu đời. Nó không chỉ vật chất mà còn bao hàm lợi thế xã hội và cơ hội do dòng dõi mang lại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta sinh ra đã ngậm thìa bạc trong miệng.)
- (Cô ấy chưa bao giờ phải làm việc vất vả vì cô ấy có thìa bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be born with a silver spoon in one's mouth": thành ngữ phổ biến, nghĩa là sinh ra trong gia đình giàu có, được hưởng đặc quyền từ khi chào đời.
- Many celebrities are born with a silver spoon in their mouths. (Nhiều người nổi tiếng sinh ra đã ngậm thìa bạc trong miệng.)
"silver spoon" có thể dùng như một danh từ chung để ám chỉ tầng lớp thượng lưu.
- The silver spoon crowd often attends exclusive events. (Nhóm người thìa bạc thường tham dự các sự kiện độc quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver-spoon (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giới thượng lưu giàu có.
- He leads a silver-spoon lifestyle. (Anh ta sống một lối sống thìa bạc.)
- Old money (danh từ): tiền bạc thừa hưởng từ nhiều thế hệ, tương tự "silver spoon".
- She comes from old money in Boston. (Cô ấy xuất thân từ gia đình giàu có lâu đời ở Boston.)
Từ đồng nghĩa
- Wealth: sự giàu có.
- Privilege: đặc quyền.
- Inheritance: tài sản thừa kế.
- Aristocracy: tầng lớp quý tộc.
Các cụm từ liên quan
- Born with a silver spoon: sinh ra đã giàu có.
- Not everyone is born with a silver spoon; most people have to work for their success. (Không phải ai cũng sinh ra đã giàu có; hầu hết mọi người phải làm việc để đạt được thành công.)
Thành ngữ liên quan
- Born with a silver spoon in one's mouth: (như trên) sinh ra trong gia đình giàu có, có sẵn đặc quyền.
- Silver spoon lifestyle: lối sống xa hoa, đầy đủ của giới thượng lưu.
- Her silver spoon lifestyle made her unaware of common struggles. (Lối sống thìa bạc của cô ấy khiến cô ấy không nhận thức được những khó khăn thông thường.)