silver spruce

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây vân sam bạc: Một loài cây vân sam cao, kim màu xanh lam-xanh lục tán hình nón dày đặc; khi già, cây trở nên dạng cột với các cành thấp cong xuống.
- The silver spruce is a popular ornamental tree in cold climates. (Cây vân sam bạc một loại cây cảnh phổ biếnvùng khí hậu lạnh.)

dụ sử dụng
  • (Cây vân sam bạc có thể cao tới 30 mét trong môi trường sống tự nhiên.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây vân sam bạc trong vườn để thêm mảng xanh mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silver spruce" trong lâm nghiệp: Được dùng để chỉ loài cây này trong ngành lâm nghiệp hoặc sinh thái học.
    • Foresters value the silver spruce for its timber and resilience. (Các nhà lâm nghiệp đánh giá cao cây vân sam bạc gỗ khả năng chịu đựng của .)
  • "silver spruce" trong làm cảnh: Thường được trồng làm cây trang trí nhờ màu sắc đặc biệt.
    • The silver spruce is a centerpiece in many alpine gardens. (Cây vân sam bạc điểm nhấn trong nhiều khu vườn núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Spruce (danh từ): cây vân sam (nói chung).
    • The spruce tree is common in northern forests. (Cây vân sam phổ biếncác khu rừng phía bắc.)
  • Blue spruce (danh từ): cây vân sam xanh (một loài tương tự nhưng kim xanh đậm hơn).
    • The blue spruce is often confused with the silver spruce. (Cây vân sam xanh thường bị nhầm với cây vân sam bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Picea pungens (danh từ): tên khoa học của cây vân sam bạc.
    • Picea pungens is the scientific name for the silver spruce. (Picea pungens tên khoa học của cây vân sam bạc.)
  • Colorado blue spruce (danh từ): tên gọi khác của loài cây này.
    • The Colorado blue spruce is another name for the silver spruce. (Cây vân sam xanh Colorado tên gọi khác của cây vân sam bạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silver spruce".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silver spruce".
silver spruce
A silver spruce stands tall in the mountain meadow.