silver state

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Silver State" một biệt danh (nickname) chính thức của tiểu bang Nevada, Hoa Kỳ. Tên gọi này bắt nguồn từ ngành công nghiệp khai thác bạc quan trọng trong lịch sử của tiểu bang, đặc biệt từ mỏ Comstock Lode vào thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Nevada được biết đến với tên gọi "Silver State" lịch sử khai thác bạc phong phú của .)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm "Silver State" các sòng bạc cảnh quan thiên nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Silver State" thường được dùng trong văn cảnh chính thức hoặc quảng bá du lịch để nhấn mạnh bản sắc lịch sử văn hóa của Nevada.
  • ("Silver State" cấu trúc thuế độc đáo thu hút nhiều doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver State (không biến thể; danh từ riêng cố định).
  • Silver (adj): liên quan đến bạc. (Các mỏ bạc nền tảng của nền kinh tế Nevada.)
Từ đồng nghĩa
  • Nevada: tên chính thức của tiểu bang.
  • Battle Born State: một biệt danh khác của Nevada, nhấn mạnh việc gia nhập Liên bang trong Nội chiến Hoa Kỳ.
  • Sagebrush State: biệt danh khác, liên quan đến cây thơm mọc nhiều ở Nevada.
Các cụm từ liên quan
  • The Silver State nickname: biệt danh "Silver State".
    • The Silver State nickname reflects Nevada's mining heritage. (Biệt danh "Silver State" phản ánh di sản khai thác mỏ của Nevada.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "Silver State", nhưng có thể liên quan đến cụm từ:
    • Strike silver (tìm thấy bạc): ẩn dụ cho việc đạt được thành công lớn. The company struck silver with its new product in the Silver State. (Công ty đã đạt được thành công lớn với sản phẩm mới tại "Silver State".)
silver state
Nevada is known as the Silver State.