silver storm
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Bão băng, mưa đông cứng: "silver storm" là một cơn bão có mưa đông cứng (freezing rain), để lại một lớp băng phủ kín mọi vật, tạo ra vẻ ngoài lấp lánh như bạc.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn bão băng đã để lại tất cả cây cối và đường dây điện bị phủ một lớp băng dày.)
- (Sau cơn bão băng, toàn bộ cảnh quan trông giống như một xứ sở thần tiên bằng pha lê đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A silver storm can cause severe damage to infrastructure." (Một cơn bão băng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho cơ sở hạ tầng.)
- "The term 'silver storm' is often used poetically to describe the beautiful yet dangerous ice coating." (Thuật ngữ 'bão băng' thường được dùng một cách thi vị để miêu tả lớp băng phủ đẹp nhưng nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver storm (n): không có biến thể thông dụng; từ này chủ yếu dùng như một cụm danh từ cố định.
- Ice storm (n): bão băng, tương tự nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh thông thường.
- An ice storm is a type of silver storm. (Bão băng là một loại bão băng.)
Từ đồng nghĩa
- Freezing rain storm: cơn bão mưa đông cứng.
- Glaze storm: cơn bão tạo lớp băng mỏng (glaze ice).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "silver storm". Tuy nhiên, có thể dùng:
- To be hit by a silver storm: bị ảnh hưởng bởi bão băng.
- The region was hit by a silver storm last night. (Khu vực này đã bị ảnh hưởng bởi bão băng tối qua.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "silver storm". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "Every silver lining has a cloud": Mỗi điều tốt đẹp đều có mặt trái – trái ngược với thành ngữ "every cloud has a silver lining".