silver-blue

silver-blue

The artist mixes a silver-blue paint on her palette.

Định nghĩa

Tính từ: Màu xanh dương ánh bạc, chỉ một màu sắc tông xanh dương nhạt, sáng lấp lánh như bạc.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời chuyển sang màu xanh dương ánh bạc tuyệt đẹp vào lúc hoàng hôn.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy ánh xanh dương lấp lánh như bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silver-blue hue": sắc thái xanh dương ánh bạc, thường dùng trong miêu tả nghệ thuật hoặc thiên nhiên.
    • The artist mixed paints to create a silver-blue hue for the ocean. (Họa sĩ pha màu để tạo ra sắc thái xanh dương ánh bạc cho đại dương.)
  • "silver-blue eyes": đôi mắt màu xanh dương ánh bạc, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lạnh lùng hoặc huyền bí.
    • His silver-blue eyes reflected the moonlight. (Đôi mắt xanh dương ánh bạc của anh ấy phản chiếu ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver-blue (n): màu xanh dương ánh bạc (dùng như danh từ).
    • The artist preferred silver-blue for the background. (Họa sĩ ưa thích màu xanh dương ánh bạc cho nền.)
  • Blue-silver (adj): xanh dương ánh bạc (biến thể tương tự).
    • The fish had blue-silver scales. (Con vảy xanh dương ánh bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Silverish blue: xanh dương hơi ánh bạc.
  • Blue-gray: xanh dương pha xám (gần nghĩa nhưng thiếu ánh bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ ghép màu sắc này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "silver-blue". Tuy nhiên, trong văn chương, "silver-blue" thường được dùng để gợi lên vẻ đẹp thanh khiết, lạnh lẽo hoặc huyền ảo.