silver-lace
Định nghĩa
Danh từ: "silver-lace" là một loại cây bụi lâu năm có nguồn gốc từ quần đảo Canary. Cây này có hoa màu trắng, lá và thân có lông, phủ một lớp phấn mịn như bụi, trông giống như ren bạc. Trong phân loại thực vật, đôi khi nó được xếp vào chi Chrysanthemum.
Ví dụ sử dụng
- (Cây silver-lace trong vườn thêm một kết cấu tinh tế, màu bạc cho cảnh quan.)
- (Các nhà thực vật học phân loại silver-lace là một loại cây bụi lâu năm có nguồn gốc từ quần đảo Canary.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Silver-lace thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cây cụ thể, không phải một vật dụng hay chất liệu.
- The silver-lace requires well-drained soil and full sun to thrive. (Cây silver-lace cần đất thoát nước tốt và ánh nắng đầy đủ để phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Silverlace (viết liền): biến thể chính tả ít phổ biến hơn, mang cùng nghĩa.
- Silver-lace vine (cây dây leo ren bạc): một loại cây khác (thuộc chi ) có hoa trắng, thường bị nhầm lẫn với silver-lace.
Từ đồng nghĩa
- Chrysanthemum anethifolium (tên khoa học): tên Latinh chính thức của loài cây này.
- Tanacetum anethifolium (tên đồng nghĩa): một tên khoa học khác đôi khi được sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "silver-lace" vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "silver-lace" vì từ này chỉ mang nghĩa thực vật chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "silver-lace"