silver-leafed

silver-leafed

The gardener planted a silver-leafed shrub in the sunny border.

Định nghĩa

Tính từ: "silver-leafed" dùng để miêu tả một loại cây màu bạc hoặc phủ một lớp lông màu bạc, khiến trông như được phủ bạc.

dụ sử dụng
  • (Cây màu bạc trong vườn rất đẹp.)
  • (Nhiều loài cây màu bạc nguồn gốc từ vùng khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silver-leafed" thường được dùng trong thực vật học để mô tả các loài thực vật đặc điểm phản chiếu ánh sáng, giúp giảm sự bốc hơi nước.
    • The silver-leafed foliage helps the plant survive in arid conditions. (Tán màu bạc giúp cây sống sót trong điều kiện khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver-leaf (danh từ): bạc, hoặc tên gọi chung cho các loại cây màu bạc.
    • The silver-leaf is a common sight in Mediterranean gardens. (Cây bạc cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn Địa Trung Hải.)
  • Silver-leaved (tính từ): tương tự "silver-leafed", có nghĩa màu bạc.
    • The silver-leaved shrub is drought-tolerant. (Cây bụi màu bạc chịu hạn tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver-foliaged: tán màu bạc.
  • Hoary: (trong thực vật học) lông màu trắng hoặc xám, thường tạo vẻ bạc.
Các cụm từ liên quan
  • Silver-leafed tree: cây màu bạc.
    • The silver-leafed tree stood out against the green landscape. (Cây màu bạc nổi bật giữa cảnh quan xanh tươi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "silver-leafed". Tuy nhiên, trong văn học, "silver-leafed" đôi khi được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự quý phái hoặc vẻ đẹp hiếm có. - Her silver-leafed dreams were as delicate as the plant itself. (Những giấc mơ màu bạc của ấy mong manh như chính loài cây ấy.)