silver-scaled

silver-scaled

The fish has silver-scaled skin that glimmers in the water.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng để miêu tả) thân mình được bao phủ hoặc bao phủ một phần bởi các vảy màu bạc.

dụ sử dụng
  • (Con vảy bạc lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
  • (Một con rồng vảy bạc canh giữ kho báu trong hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả sinh vật (, bò sát, sinh vật huyền thoại) để nhấn mạnh vẻ đẹp lấp lánh, quý phái của lớp vảy.
  • Có thể kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể khác như "silver-scaled skin" (da vảy bạc) hoặc "silver-scaled armor" (áo giáp vảy bạc) trong ngữ cảnh ẩn dụ.
Biến thể từ gần giống
  • Silver scale (danh từ ghép): vảy bạc.
    • Each silver scale on the fish was perfectly shaped. (Mỗi vảy bạc trên con đều hình dạng hoàn hảo.)
  • Scaled (tính từ): vảy.
    • The scaled reptile moved silently through the water. (Loài bò sát vảy di chuyển lặng lẽ trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver-plated: mạ bạc (thường chỉ đồ vật, không phải sinh vật).
  • Argent: màu bạc, thuộc về bạc (dùng trong thơ ca, huy hiệu).
  • Shimmering: lấp lánh (miêu tả hiệu ứng ánh sáng, không nhất thiết vảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "silver-scaled". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - To appear silver-scaled: xuất hiện với vảy bạc. - The mermaid appeared silver-scaled in the moonlight. (Nàng tiên xuất hiện với vảy bạc dưới ánh trăng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "silver-scaled". Thành ngữ gần nghĩa: - A silver lining: tia hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn (không liên quan đến vảy). - To be born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra trong gia đình giàu có (không liên quan đến vảy).