silverback
Định nghĩa
Danh từ: - Khỉ đột đực trưởng thành: "silverback" chỉ một con khỉ đột đực trưởng thành, thường từ 12 tuổi trở lên, có một mảng lông màu xám bạc đặc trưng ở lưng. Đây là dấu hiệu của sự trưởng thành và uy quyền trong đàn. - Người đàn ông mạnh mẽ, có uy quyền (nghĩa bóng): Trong văn nói thân mật, "silverback" có thể dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi, mạnh mẽ, có địa vị hoặc quyền lực, thường là trong một nhóm hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chính:
- The silverback led the group of gorillas through the forest. (Con khỉ đột đực lông bạc dẫn dắt đàn khỉ đột đi xuyên qua khu rừng.)
- The silverback's roar could be heard from miles away. (Tiếng gầm của con khỉ đột đực lông bạc có thể nghe thấy từ cách xa hàng dặm.)
- Nghĩa bóng:
- He is the silverback of the company, making all the major decisions. (Ông ấy là người đàn ông quyền lực của công ty, đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
- In that group of friends, John is the silverback everyone looks up to. (Trong nhóm bạn đó, John là người đàn ông mạnh mẽ mà mọi người đều kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Silverback leadership": phong cách lãnh đạo mạnh mẽ, bảo vệ và quyết đoán, giống như cách khỉ đột đực đầu đàn dẫn dắt đàn.
- The CEO's silverback leadership style ensures the company stays united during crises. (Phong cách lãnh đạo mạnh mẽ như khỉ đột đầu đàn của CEO giúp công ty luôn đoàn kết trong các cuộc khủng hoảng.)
- "Silverback effect": hiệu ứng khi một người có uy quyền hoặc kinh nghiệm chi phối các quyết định của nhóm.
- The silverback effect in the meeting made junior employees hesitant to speak up. (Hiệu ứng người có uy quyền trong cuộc họp khiến các nhân viên cấp dưới ngần ngại phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Silverbacked (tính từ): có lưng màu bạc (thường dùng để mô tả động vật).
- The silverbacked gorilla is a symbol of strength. (Con khỉ đột có lưng bạc là biểu tượng của sức mạnh.)
- Silverback (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến khỉ đột đực lông bạc.
- The silverback gorilla's territory is vast. (Lãnh thổ của con khỉ đột lông bạc rất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Alpha male: con đực đầu đàn (có thể dùng cho nhiều loài động vật, nhưng thường nhấn mạnh vị trí thống trị).
- Leader: người lãnh đạo (nghĩa bóng, thay thế cho "silverback" khi nói về con người).
- Patriarch: người đàn ông lớn tuổi, có uy quyền trong gia đình hoặc cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Silverback out: nổi bật hoặc chiếm ưu thế như một người có uy quyền (không phổ biến, chủ yếu dùng trong văn nói).
- When the debate got heated, he silverbacked out and silenced everyone. (Khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt, anh ấy nổi bật như người có uy quyền và khiến mọi người im lặng.)
Thành ngữ liên quan
- The silverback in the room: người có uy quyền hoặc ảnh hưởng nhất trong một tình huống, thường được mọi người chú ý.
- During the negotiation, the silverback in the room was the veteran diplomat. (Trong cuộc đàm phán, người có uy quyền nhất là nhà ngoại giao kỳ cựu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống