silverbush

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi bạc rụng không gaiBắc Mỹ: "silverbush" dùng để chỉ một loại cây bụi quả màu bạc, thường mọcBắc Mỹ.
    • Cây bụi châu Âu lông màu bạc: "silverbush" cũng chỉ một loại cây bụi châu Âu lông màu bạc trên thân , với thường xanh hoa màu vàng nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The silverbush is known for its silvery leaves that shine in the sunlight. (Cây bụi bạc được biết đến với những chiếc màu bạc lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
    • In the garden, the silverbush adds a unique touch with its pale yellow flowers. (Trong khu vườn, cây bụi bạc thêm một điểm nhấn độc đáo với những bông hoa vàng nhạt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silverbush" trong ngữ cảnh thực vật học: Thường được dùng để mô tả các loài cây bụi đặc điểm nổi bật màu bạc của hoặc hoa.
    • The silverbush is a popular ornamental plant in dry climates. (Cây bụi bạc một loại cây cảnh phổ biếnnhững vùng khí hậu khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver-leaved (adj): màu bạc.
    • The silver-leaved silverbush is easy to identify. (Cây bụi bạc màu bạc rất dễ nhận biết.)
  • Bush (n): cây bụi (từ gốc, chỉ loại cây thấp, nhiều cành).
Từ đồng nghĩa
  • Silvery shrub: cây bụi màu bạc (mô tả chung).
  • Silver plant: cây bạc (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silverbush".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "silverbush".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "silverbush"

silverbush
A small silverbush grows near the rocky path.