silverfish

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Côn trùng bạc: "silverfish" một loài côn trùng nhỏ, không cánh, màu xám bạc, thường sống trong nhà ăn các chất như keo sách vở, giấy dán tường, quần áo hồ cứng.
    • Cá vàng bạc: Trong ngữ cảnh hiếm hoi, "silverfish" cũng có thể chỉ một loại cá vàng màu bạc (Carassius auratus).
dụ sử dụng
  • Côn trùng bạc:

    • I found a silverfish in the bathroom last night. (Tôi đã tìm thấy một con bọ bạc trong phòng tắm tối qua.)
    • Silverfish can damage old books by eating the glue in the bindings. (Bọ bạc có thể làm hỏng sách bằng cách ăn keo trong gáy sách.)
  • Cá vàng bạc:

    • The pond had several silverfish swimming among the goldfish. (Ao vài con cá vàng bạc bơi lội giữa đàn cá vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infestation of silverfish": sự xâm nhập của bọ bạc.

    • An infestation of silverfish in the library requires immediate pest control. (Sự xâm nhập của bọ bạc trong thư viện đòi hỏi phải kiểm soát dịch hại ngay lập tức.)
  • "silverfish control": kiểm soát bọ bạc.

    • Proper humidity reduction is key to silverfish control. (Giảm độ ẩm thích hợp chìa khóa để kiểm soát bọ bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Silverfish (danh từ) không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Firebrat (danh từ): một loài côn trùng họ hàng gần với bọ bạc, màu nâu thích môi trường nóng.
Từ đồng nghĩa
  • Bọ bạc: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Côn trùng bạc: mô tả đặc điểm màu sắc.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho "silverfish".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silverfish".
silverfish
A silverfish scurries across the wooden floor of a quiet library.