silverish
Định nghĩa
Tính từ: Có màu sắc hoặc ánh bạc, nhưng không hoàn toàn là bạc; mang sắc thái của bạc.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời lúc bình minh có màu xám ánh bạc rất đẹp.)
- (Tóc cô ấy có ánh bạc dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Silverish thường được dùng để mô tả màu sắc trung gian giữa bạc và các màu khác, như xám bạc hoặc trắng bạc.
- The old mirror had a silverish tint to its glass. (Chiếc gương cũ có màu kính pha ánh bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Silvery (tính từ): Có màu bạc, óng ánh như bạc (sắc thái mạnh hơn "silverish").
- The silvery scales of the fish glittered in the sun. (Vảy bạc của con cá lấp lánh dưới nắng.)
- Silvered (tính từ): Được phủ một lớp bạc hoặc có màu bạc nhân tạo.
- The silvered surface of the ornament reflected light beautifully. (Bề mặt được mạ bạc của đồ trang trí phản chiếu ánh sáng đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Argent: Màu bạc (thường dùng trong văn chương hoặc huy hiệu).
- The argent shield caught the sunlight. (Chiếc khiên màu bạc đón ánh mặt trời.)
- Greyish: Hơi xám (gần nghĩa khi "silverish" chỉ màu xám bạc).
- The walls were painted a greyish white. (Các bức tường được sơn màu trắng hơi xám.)
Thành ngữ liên quan
- Silver lining: Tia hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn (không liên quan trực tiếp đến màu sắc, nhưng có từ "silver").
- Even in this bad situation, there is a silver lining. (Ngay cả trong tình huống tồi tệ này, vẫn có một tia hy vọng.)