silvern

silvern

The moonlight gave the lake a silvern glow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ánh bạc, óng ánh như bạc: "silvern" mô tả một bề mặt hoặc chất liệu ánh sáng trắng, lấp lánh giống như bạc, thường dùng trong văn chương hoặc thơ ca.
    • Giống như bạc, mang tính chất của bạc: Ngoài nghĩa đen, "silvern" còn được dùng để chỉ âm thanh hoặc giọng nói trong trẻo, êm dịu như tiếng bạc.
dụ sử dụng
  • (Một vùng đất những dòng sông óng ánh bạc nơi hồi nhảy lên.)
  • (Những lần chà rửa liên tục đã làm cho gỗ ánh bạc lấp lánh.)
  • (Một giọng hát nhẹ nhàng như bạc cất lên trong những âm điệu óng ánh của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silvern" thường được dùng trong văn phong trang trọng, thơ ca hoặc miêu tả thiên nhiên để tạo cảm giác cổ điển hoặc lãng mạn.

    • The silvern moonlight cast a gentle glow over the lake. (Ánh trăng bạc phủ một lớp sáng dịu dàng lên mặt hồ.)
  • "silvern" có thể thay thế cho "silvery" trong các ngữ cảnh trang trọng, nhưng ít phổ biến hơn.

    • Her silvern laughter echoed through the hall. (Tiếng cười như bạc của ấy vang vọng khắp hội trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver (danh từ/tính từ): bạc, màu bạc.
    • The silver necklace was very expensive. (Chiếc vòng cổ bạc rất đắt tiền.)
  • Silvery (tính từ): óng ánh như bạc, thường dùng phổ biến hơn "silvern".
    • The silvery scales of the fish sparkled in the sun. (Vảy bạc của con lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
  • Silvered (tính từ): được phủ bạc, ánh bạc.
    • The silvered mirror reflected her image perfectly. (Chiếc gương mạ bạc phản chiếu hình ảnh ấy một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Silvery: óng ánh như bạc (phổ biến nhất).
  • Shimmering: lung linh, lấp lánh (thường dùng cho ánh sáng).
  • Lustrous: bóng loáng, ánh sáng (dùng cho bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "silvern", từ này chủ yếu tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • "Tongue of silvern": (thành ngữ văn chương) giọng nói ngọt ngào, thuyết phục.
    • The politician had a tongue of silvern, swaying the crowd with ease. (Chính trị gia đó tài ăn nói ngọt ngào, dễ dàng thuyết phục đám đông.)