silverpoint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật vẽ bằng đầu bút bạc: "silverpoint" là một kỹ thuật vẽ cổ điển (phổ biến vào thế kỷ 15 và 16), sử dụng một dụng cụ có đầu bằng bạc để vẽ trên giấy đã được chuẩn bị đặc biệt (thường có lớp phủ xương hoặc phấn). Các đường vẽ tạo ra có màu xám nhạt, không thể xóa được và rất tinh tế.
- Bức vẽ được tạo ra bằng kỹ thuật này: "silverpoint" cũng có thể chỉ chính bức vẽ được thực hiện bằng phương pháp này.
Ví dụ sử dụng
- (Người họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật vẽ bằng đầu bút bạc để tạo ra những nét vẽ tinh tế trong bức chân dung.)
- (Nhiều bức vẽ thời Phục hưng được thực hiện bằng kỹ thuật vẽ đầu bút bạc trên giấy đã chuẩn bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silverpoint technique": kỹ thuật vẽ đầu bút bạc.
- The silverpoint technique requires a steady hand because the lines cannot be erased. (Kỹ thuật vẽ đầu bút bạc đòi hỏi bàn tay vững vàng vì các nét vẽ không thể xóa được.)
- "silverpoint drawing": bức vẽ đầu bút bạc.
- The museum displayed a rare silverpoint drawing by Leonardo da Vinci. (Bảo tàng đã trưng bày một bức vẽ đầu bút bạc hiếm có của Leonardo da Vinci.)
Biến thể và từ gần giống
- Silverpoint (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật vẽ đầu bút bạc.
- The silverpoint lines are very fine and delicate. (Các nét vẽ đầu bút bạc rất mảnh và tinh tế.)
- Silver-tipped (adj): có đầu bằng bạc (dùng để mô tả dụng cụ vẽ).
- He used a silver-tipped stylus for his silverpoint work. (Anh ấy đã sử dụng một cây bút có đầu bạc cho tác phẩm vẽ đầu bút bạc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Metalpoint drawing: bức vẽ bằng đầu bút kim loại (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả silverpoint, goldpoint, v.v.).
- Stylus drawing: bức vẽ bằng bút stylus (dụng cụ vẽ có đầu nhọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw with silverpoint: vẽ bằng kỹ thuật đầu bút bạc.
- She learned to draw with silverpoint during her art history class. (Cô ấy đã học vẽ bằng kỹ thuật đầu bút bạc trong lớp lịch sử nghệ thuật của mình.)
- Work in silverpoint: làm việc với kỹ thuật đầu bút bạc.
- Few modern artists work in silverpoint because of its difficulty. (Rất ít họa sĩ hiện đại làm việc với kỹ thuật đầu bút bạc vì độ khó của nó.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silverpoint".)