silvervine

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mắt mèo bạc: "silvervine" một loại cây dây leo hoa, nguồn gốc từ Đông Á. Đặc điểm nổi bật của các đốm hoặc vệt màu trắng bạc, quả màu vàng có thể ăn được. Cây này thường được trồng làm cảnh vẻ đẹp trang trí.

dụ sử dụng
  • (Cây mắt mèo bạc trong vườn của tôi những vệt trắng bạc đẹp trên .)
  • (Chúng tôi đã thu hoạch quả vàng từ cây mắt mèo bạc, vị ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in silvervine": được bao phủ bởi cây mắt mèo bạc.

    • The old fence is now covered in silvervine, creating a natural screen. (Hàng rào giờ được bao phủ bởi cây mắt mèo bạc, tạo thành một tấm chắn tự nhiên.)
  • "silvervine as an ornamental plant": cây mắt mèo bạc như một loại cây cảnh.

    • Many gardeners choose silvervine as an ornamental plant for its striking foliage. (Nhiều người làm vườn chọn cây mắt mèo bạc làm cây cảnh tán nổi bật của .)
Biến thể từ gần giống
  • Silver (adj): màu bạc, thuộc về bạc.

    • The silver markings on the vine are very distinctive. (Các vết bạc trên dây leo rất đặc biệt.)
  • Vine (n): cây dây leo, cây leo.

    • A vine often needs support to grow upward. (Một cây dây leo thường cần giá đỡ để mọc lên cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Actinidia polygama: tên khoa học của cây mắt mèo bạc.
  • Cat powder: tên gọi khác của cây mắt mèo bạc (thường dùng trong ngữ cảnh nuôi mèo, mèo thích cây này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "silvervine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "silvervine".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "silvervine"

silvervine
A gardener tends to a silvervine climbing a wooden trellis.