silverware
Danh từ (không đếm được): - Đồ dùng bằng bạc hoặc kim loại sáng bóng: "silverware" chỉ các đồ dùng trên bàn ăn như dao, dĩa, muỗng, được làm từ bạc, mạ bạc, pewter (hợp kim thiếc) hoặc thép không gỉ. Từ này nhấn mạnh chất liệu hoặc vẻ ngoài sáng bóng của chúng. - Bộ đồ ăn: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "silverware" thường được dùng để chỉ toàn bộ bộ dao, dĩa, muỗng dùng trong bữa ăn, bất kể chất liệu thực tế.
- (Làm ơn sắp bàn với bộ đồ ăn bằng bạc cho bữa tiệc tối.)
- (Nhà hàng sử dụng đồ dùng bằng bạc chất lượng cao, sáng bóng rất đẹp.)
- (Cô ấy đánh bóng bộ đồ ăn bằng bạc cho đến khi nó lấp lánh.)
- "Silverware" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường gợi đến sự sang trọng, quý tộc, vì bạc là kim loại quý. Ví dụ: (Bộ đồ ăn bằng bạc gia truyền được cất trong rương nhung.)
- "Silverware" trong nhà hàng: Có thể bao gồm cả các dụng cụ phục vụ như thìa múc canh, kẹp salad. Ví dụ: (Người phục vụ sắp xếp cẩn thận bộ đồ ăn cho từng món.)
- Silver (n): bạc (kim loại). Ví dụ: (Chiếc nhẫn được làm bằng bạc.)
- Silver-plated (adj): mạ bạc. Ví dụ: (Những chiếc muỗng này được mạ bạc, không phải bạc nguyên khối.)
- Flatware (n): đồ ăn dẹt (dao, dĩa, muỗng), đồng nghĩa gần với "silverware" nhưng không nhấn mạnh chất liệu.
- Cutlery: bộ dao, dĩa, muỗng (thường dùng ở Anh). Ví dụ: (Bộ dao dĩa ở ngăn kéo trên cùng.)
- Tableware: đồ dùng trên bàn ăn (bao gồm cả bát đĩa). Ví dụ: (Cô ấy mua bộ đồ bàn mới cho kỳ nghỉ.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "silverware", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Polish the silverware: đánh bóng đồ bạc. Ví dụ: He spent the afternoon polishing the silverware. (Anh ấy dành cả buổi chiều để đánh bóng đồ bạc.) - Lay out the silverware: trải bộ đồ ăn ra bàn. Ví dụ: She laid out the silverware for the guests. (Cô ấy trải bộ đồ ăn cho khách.)
- "Born with a silver spoon in one's mouth": sinh ra trong gia đình giàu có. Ví dụ: (Anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có, nên chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)