silvery-bodied
Định nghĩa
Tính từ: Có thân hình màu bạc, phủ một lớp sáng lấp lánh như bạc.
Ví dụ sử dụng
- (Con cá có thân màu bạc bơi một cách duyên dáng trong làn nước trong vắt.)
- (Một con côn trùng thân bạc đậu trên chiếc lá, phản chiếu ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silvery-bodied" thường được dùng trong văn miêu tả tự nhiên, đặc biệt là khi nói về cá, côn trùng hoặc các sinh vật có vảy sáng bóng.
- The silvery-bodied trout jumped out of the stream. (Con cá hồi thân bạc nhảy lên khỏi dòng suối.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver-bodied (tính từ): thân màu bạc (cách viết tương tự, ít phổ biến hơn).
- Silvery (tính từ): có màu bạc, lấp lánh như bạc.
- Her silvery hair flowed in the wind. (Mái tóc bạc của cô ấy bay trong gió.)
Từ đồng nghĩa
- Silver-colored: có màu bạc.
- Argent: (văn chương) màu bạc, thuộc về bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "silvery-bodied".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "silvery-bodied".