silvery-white

silvery-white

The silvery-white moon shines brightly in the night sky.

Định nghĩa

Tính từ: Màu trắng bạcdùng để mô tả một màu sắc trắng sáng, lấp lánh ánh như kim loại bạc.

dụ sử dụng
  • (Kim loại đó ánh lấp lánh trắng bạc tuyệt đẹp.)
  • (Tóc ấy chuyển sang màu trắng bạc khi về già.)
  • (Tuyết dưới ánh trăng trông màu trắng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silvery-white glow": ánh sáng trắng bạc, thường dùng để tả ánh trăng hoặc kim loại phản chiếu.

    • The lake reflected a silvery-white glow from the stars. (Mặt hồ phản chiếu ánh sáng trắng bạc từ các vì sao.)
  • "silvery-white metal": kim loại màu trắng bạc, như bạc, bạch kim hoặc thép không gỉ.

    • Platinum is a silvery-white metal used in jewelry. (Bạch kim một kim loại trắng bạc được dùng trong trang sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Silvery (tính từ): màu bạc, ánh bạc.

    • The leaves had a silvery tint in the sunlight. (Những chiếc một sắc bạc dưới ánh nắng.)
  • White-silver (tính từ): trắng bạc, tương tự "silvery-white".

    • The paint was a white-silver color. (Lớp sơn màu trắng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver-white: trắng bạc (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
  • Argent: (thơ ca, trang trọng) màu bạc, trắng bạc.
    • The argent moon hung low in the sky. (Mặt trăng bạc treo thấp trên bầu trời.)
Thành ngữ liên quan
  • "silvery-white as a ghost": trắng bạc như ma (dùng để tả sự nhợt nhạt hoặc lấp lánh kỳ lạ).
    • His face turned silvery-white as a ghost after the shock. (Mặt anh ta trở nên trắng bạc như ma sau sốc.)