silves

Học thuật
Thân thiện
silves

Une jeune fille lit un recueil de silves dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • (Sử học) Thơ tức hứng: Chỉ một thể loại thơ được sáng tác một cách ngẫu hứng, tự phát, thường gắn liền với các truyền thống văn học cổ đại hoặc trung cổ.
    • (Sử học) Tập thơ tức hứng: Chỉ một tuyển tập hoặc một nhóm các bài thơ được sáng tác theo lối tức hứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les poètes médiévaux composaient parfois des silves lors des festivités. (Các nhà thơ thời trung cổ đôi khi sáng tác thơ tức hứng trong các lễ hội.)
    • Cette anthologie comprend une section dédiée aux silves du XVIe siècle. (Tuyển tập văn học này có một phần dành riêng cho tập thơ tức hứng của thế kỷ XVI.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une collection de silves": Một bộ sưu tập các bài/tập thơ tức hứng.
    • Le manuscrit est une précieuse collection de silves anonymes. (Bản thảomột bộ sưu tập quý giá các tập thơ tức hứng vô danh.)
Biến thể từ gần giống
  • Silva (danh từ giống cái, số ít): Một từ gốc Latin, có thể chỉ một khu rừng hoặc một tập thơ đa dạng. Đâynguồn gốc từ nguyên của "silves" trong ngữ cảnh văn học.
  • Poésie improvisée (cụm danh từ): Thơ ứng tác, ngẫu hứng. Đâymột cách diễn đạt hiện đại hơn cho khái niệm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Poèmes d'improvisation: Các bài thơ ngẫu hứng.
  • Vers impromptus: Những vần thơ ứng tác.
Lưu ý
  • Từ "silves" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu văn học sử hoặc khi nói về thơ ca cổ điển. ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại thông dụng.
  • Từ này luôndạng số nhiều. Dạng số ít "silve" rất hiếm khi được sử dụng.
silves

Une jeune fille lit un recueil de silves dans la bibliothèque.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (sử học) thơ tức hứng
  2. (sử học) tập thơ tức hứng