silybum marianum

Định nghĩa

Danh từ: Silybum marianum một loài cây hai năm một lần, thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.

  • Đặc điểm thực vật: Cây cao, thân đứng, to, mọc so le, màu xanh lục với các đốm trắng đặc trưng (giống như vết sữa), mép gai nhọn. Hoa màu tím, mọc thành cụm hình đầungọn thân.
  • Công dụng: Loại cây này thường được sử dụng trong y học cổ truyền hiện đại, đặc biệt hạt của , để hỗ trợ chức năng gan điều trị các bệnh về gan. Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cây kế sữa (milk thistle).
dụ sử dụng
  • (Silybum marianum một loại cây thân thảo mọc hoangnhiều vùng ôn đới.)
  • (Chiết xuất từ hạt của Silybum marianum, gọi là silymarin, được dùng để bảo vệ gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: được phân loại một loài xâm lấnmột số khu vực như California Nam Mỹ.
    • Silybum marianum đã tự nhiên hóa mạnh mẽ ở California, cạnh tranh với các loài bản địa. (Silybum marianum đã tự nhiên hóa mạnh mẽ ở California, cạnh tranh với các loài bản địa.)
  • Trong y học: thường được nhắc đến như một phương thuốc thảo dược cho các bệnh gan như viêm gan hoặc gan.
    • Bệnh nhân được khuyến nghị dùng thực phẩm chức năng từ Silybum marianum để hỗ trợ điều trị. (Bệnh nhân được khuyến nghị dùng thực phẩm chức năng từ Silybum marianum để hỗ trợ điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Milk thistle (danh từ, tên thông thường): cây kế sữa.
    • Milk thistle tên gọi phổ biến của Silybum marianum trong tiếng Anh. (Milk thistle tên gọi phổ biến của Silybum marianum trong tiếng Anh.)
  • Silymarin (danh từ): chiết xuất từ hạt, chứa các hợp chất flavonoid tác dụng chống oxy hóa.
    • Silymarin thành phần hoạt chất chính trong Silybum marianum. (Silymarin thành phần hoạt chất chính trong Silybum marianum.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây kế sữa (danh từ, tiếng Việt): tên gọi thông thường.
  • Thistle Địa Trung Hải (danh từ): chỉ nguồn gốc địa của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Hạt Silybum marianum: bộ phận được sử dụng nhiều nhất trong y học.
    • Hạt Silybum marianum được thu hoạch vào mùa để chiết xuất silymarin. (Hạt Silybum marianum được thu hoạch vào mùa để chiết xuất silymarin.)
  • Chiết xuất Silybum marianum: dạng bào chế phổ biến trong thực phẩm chức năng.
    • Chiết xuất Silybum marianum tác dụng bảo vệ gan khỏi độc tố. (Chiết xuất Silybum marianum tác dụng bảo vệ gan khỏi độc tố.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Silybum marianum trong tiếng Việt.

silybum marianum
A gardener carefully tends to a silybum marianum in a botanical garden.