sima

sima

A geologist points to a cross-section diagram showing the sima layer beneath the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất học):
    • Sima: lớp đá bazan giàu silic magiê, tạo thành lớp dưới liên tục của vỏ Trái Đất, nằm bên dưới lớp vỏ lục địa (gọi là sial). Tên gọi "sima" được ghép từ hai chữ cái đầu của "silicon" (silic) "magnesium" (magiê).
dụ sử dụng
  • (Lớp sima đặc hơn tối màu hơn lớp sial bên trên .)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu sima để hiểu thành phần của vỏ Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sima zone": vùng sima, khu vực vỏ Trái Đất thành phần sima chiếm ưu thế.

    • The ocean floor is primarily composed of the sima zone. (Đáy đại dương chủ yếu được cấu tạo từ vùng sima.)
  • "sima vs. sial": so sánh giữa lớp sima (lớp vỏ đại dương) lớp sial (lớp vỏ lục địa), dùng để phân biệt hai lớp chính của vỏ Trái Đất.

    • The sima is richer in iron and magnesium than the sial. (Sima giàu sắt magiê hơn sial.)
Biến thể từ gần giống
  • Sima (n): không biến thể khác ngoài dạng chính. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh địa chất học chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Lớp bazan đại dương: lớp đá bazan hình thành dưới đáy đại dương, tương đồng với sima.
  • Lớp vỏ đại dương: lớp vỏ Trái Đất nằm dưới đại dương, thành phần chủ yếu sima.
Các cụm từ liên quan
  • Sima layer: lớp sima.
  • Sima composition: thành phần sima.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "sima" do tính chất chuyên ngành của .