simarouba

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Simarouba: Đây một chi thực vật thuộc họ Simaroubaceae, bao gồm các loại cây gỗ cây bụi nhiệt đới châu Mỹ. Các cây trong chi này thường gỗ mềm, màu nhạt vỏ đắng.
dụ sử dụng
  • (Cây simarouba được biết đến với gỗ mềm, màu nhạt.)
  • (Chiết xuất từ vỏ cây simarouba được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Simarouba glauca: Một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "cây thiên đường" (paradise tree) hoặc "cây dầu" (oil tree), hạt chứa dầu ăn được.
    • Simarouba glauca is cultivated for its edible oil in some tropical regions. (Simarouba glauca được trồng để lấy dầu ănmột số vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Simaroubaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Simarouba.

    • The Simaroubaceae family includes many bitter-tasting plants. (Họ Simaroubaceae bao gồm nhiều loài cây vị đắng.)
  • Simarubin (danh từ): Một hợp chất đắng được chiết xuất từ cây simarouba, tính kháng khuẩn.

    • Simarubin is a bitter compound found in the bark of simarouba trees. (Simarubin một hợp chất đắng được tìm thấy trong vỏ cây simarouba.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Simarouba: Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thường được giữ nguyên dạng Latin hoặc gọi là "chi simarouba" trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ liên quan
  • Simarouba oil: Dầu simarouba, chiết xuất từ hạt của cây Simarouba glauca.
    • Simarouba oil is used in cooking and cosmetics. (Dầu simarouba được sử dụng trong nấu ăn mỹ phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "simarouba" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

simarouba
The botanist examines the leaves of the simarouba tree.