simenon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Simenon: Tên của Georges Simenon (1903-1989), một nhà văn người Pháp (sinh tại Bỉ) nổi tiếng với các tiểu thuyết trinh thám về nhân vật Thám tử Maigret.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nhà phê bình coi Simenon là một trong những nhà văn viết truyện tội phạm vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
- (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Simenon có nhân vật Thám tử Maigret.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Simenon-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống với tác phẩm của Simenon, thường chỉ các câu chuyện trinh thám có bầu không khí u tối, tập trung vào tâm lý nhân vật.
- The movie's atmosphere was distinctly Simenon-esque, with its foggy streets and complex detective. (Bầu không khí của bộ phim mang đậm phong cách Simenon, với những con phố mù mịt và vị thám tử phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Simenonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Simenon hoặc tác phẩm của ông.
- Her writing style has a Simenonian quality, focusing on psychological depth. (Phong cách viết của cô ấy có chất Simenon, tập trung vào chiều sâu tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
- Georges Simenon: tên đầy đủ của nhà văn.
- Tác giả Maigret: cách gọi thay thế, nhấn mạnh vào nhân vật nổi tiếng của ông.
Các cụm từ liên quan
- "Maigret novels": các tiểu thuyết về Thám tử Maigret, tác phẩm tiêu biểu của Simenon.
- The Maigret novels by Simenon are known for their realistic portrayal of Paris. (Các tiểu thuyết Maigret của Simenon nổi tiếng với sự miêu tả chân thực về Paris.)
Thành ngữ liên quan
- "A Simenon mystery": một bí ẩn phức tạp, thường liên quan đến tâm lý con người, giống như trong các tác phẩm của Simenon.
- The case turned into a Simenon mystery, with layers of deception and hidden motives. (Vụ án trở thành một bí ẩn kiểu Simenon, với nhiều lớp lừa dối và động cơ ẩn giấu.)