similarité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tương tự, sự giống nhau: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của hai hay nhiều sự vật, ý tưởng có những điểm chung, không hoàn toàn giống hệt nhau nhưng có thể so sánh được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il existe une similarité frappante entre ces deux peintures. (Có một sự tương tự đáng kinh ngạc giữa hai bức tranh này.)
- La similarité de leurs opinions a facilité la collaboration. (Sự tương đồng trong quan điểm của họ đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác.)
- Nous avons analysé la similarité des structures moléculaires. (Chúng tôi đã phân tích sự giống nhau của các cấu trúc phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"par similarité": dựa trên sự tương tự, bằng cách so sánh.
- On peut classer ces espèces par similarité morphologique. (Người ta có thể phân loại các loài này dựa trên sự tương đồng về hình thái.)
"degré de similarité": mức độ tương tự.
- L'algorithme calcule le degré de similarité entre deux textes. (Thuật toán tính toán mức độ tương tự giữa hai văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
Similaire (adj): tương tự, giống nhau.
- Ils ont des goûts similaires. (Họ có sở thích tương tự nhau.)
Similitude (n.f): sự giống nhau, sự tương đồng (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng hơn một chút so với "similarité").
- La similitude des destins est un thème récurrent. (Sự tương đồng của số phận là một chủ đề lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Ressemblance (n.f): sự giống nhau.
- Analogies (n.f): sự tương đồng, phép loại suy.
- Points communs (n.m.pl): những điểm chung.
Từ trái nghĩa
- Différence (n.f): sự khác biệt.
- Dissemblance (n.f): sự không giống nhau.
- Contraste (n.m): sự tương phản.
danh từ giống cái
- sự tương tự