similarité

Học thuật
Thân thiện
similarité

Deux triangles présentent une similarité frappante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tương tự, sự giống nhau: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của hai hay nhiều sự vật, ý tưởng những điểm chung, không hoàn toàn giống hệt nhau nhưng có thể so sánh được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il existe une similarité frappante entre ces deux peintures. (Có một sự tương tự đáng kinh ngạc giữa hai bức tranh này.)
    • La similarité de leurs opinions a facilité la collaboration. (Sự tương đồng trong quan điểm của họ đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc hợp tác.)
    • Nous avons analysé la similarité des structures moléculaires. (Chúng tôi đã phân tích sự giống nhau của các cấu trúc phân tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par similarité": dựa trên sự tương tự, bằng cách so sánh.

    • On peut classer ces espèces par similarité morphologique. (Người ta có thể phân loại các loài này dựa trên sự tương đồng về hình thái.)
  • "degré de similarité": mức độ tương tự.

    • L'algorithme calcule le degré de similarité entre deux textes. (Thuật toán tính toán mức độ tương tự giữa hai văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Similaire (adj): tương tự, giống nhau.

    • Ils ont des goûts similaires. (Họ sở thích tương tự nhau.)
  • Similitude (n.f): sự giống nhau, sự tương đồng (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng hơn một chút so với "similarité").

    • La similitude des destins est un thème récurrent. (Sự tương đồng của số phậnmột chủ đề lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ressemblance (n.f): sự giống nhau.
  • Analogies (n.f): sự tương đồng, phép loại suy.
  • Points communs (n.m.pl): những điểm chung.
Từ trái nghĩa
  • Différence (n.f): sự khác biệt.
  • Dissemblance (n.f): sự không giống nhau.
  • Contraste (n.m): sự tương phản.
similarité

Deux triangles présentent une similarité frappante.

danh từ giống cái
  1. sự tương tự