simmer down

Định nghĩa

Cụm động từ: Bình tĩnh lại, nguôi ngoai (sau một trạng thái kích động, tức giận hoặc náo động). "Simmer down" diễn tả quá trình một người hoặc một tình huống từ từ trở nên yên tĩnh, bớt căng thẳng hơn.

dụ sử dụng
  • (Sau cuộc tranh cãi, ấy cần vài phút để bình tĩnh lại.)
  • (Đám đông cuối cùng đã nguôi ngoai khi cảnh sát đến.)
  • (Bạn nên bình tĩnh lại trước khi nói điều đó bạn sẽ hối tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simmer down" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, như lời khuyên hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng.
    • Simmer down, kids! The game is over. (Bình tĩnh nào các con! Trò chơi đã kết thúc.)
  • Có thể dùng với tân ngữ gián tiếp (như "yourself") nhưng hiếm.
    • He tried to simmer himself down. (Anh ấy cố gắng làm mình bình tĩnh lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Simmer (động từ): sôi nhẹ, sủi lăn tăn (nghĩa đen); từ này gốc của "simmer down".
    • The soup needs to simmer for an hour. (Món súp cần sôi nhẹ trong một giờ.)
  • Simmering (tính từ): đang sôi sục, đang kìm nén (cảm xúc).
    • There was a simmering anger in his voice. ( một sự tức giận đang kìm nén trong giọng nói của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Calm down: bình tĩnh lại, phổ biến trung tính hơn.
  • Cool off: nguôi giận, thường dùng sau khi tức giận.
  • Settle down: ổn định, bình tĩnh lại (có thể dùng cho tình huống hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Simmer down cụm động từ duy nhất liên quan trực tiếp. Không phrasal verb nào khác từ "simmer" thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Blow off steam: xả hơi, giải tỏa căng thẳng (trước khi bình tĩnh lại).
    • He went for a run to blow off steam before simmering down. (Anh ấy đi chạy bộ để xả hơi trước khi bình tĩnh lại.)
  • Keep one's cool: giữ bình tĩnh (trái nghĩa với mất bình tĩnh rồi mới "simmer down").
    • She managed to keep her cool instead of needing to simmer down. ( ấy đã giữ được bình tĩnh thay vì phải bình tĩnh lại sau đó.)
simmer down
After the argument, he took a deep breath to simmer down.