simon de montfort

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Simon de Montfort (1208–1265): Một nhà quý tộc người Anh, người đã lãnh đạo cuộc nổi dậy của các nam tước chống lại Vua Henry III. Ông được biết đến như một nhân vật quan trọng trong lịch sử chính trị Anh thời trung cổ, đặc biệt vai trò của ông trong việc triệu tập Nghị viện đầu tiên đại diện từ các thị trấn.

dụ sử dụng
  • (Simon de Montfort đã lãnh đạo cuộc nổi dậy của các nam tước chống lại Vua Henry III.)
  • (Nghị viện do Simon de Montfort triệu tập được coi một cột mốc trong lịch sử nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simon de Montfort's Parliament": Thuật ngữ lịch sử chỉ Nghị viện năm 1265 do Simon de Montfort triệu tập, bao gồm các hiệp sĩ đại diện thị trấn, được xem tiền thân của Hạ viện Anh hiện đại.
    • Historians often refer to Simon de Montfort's Parliament as the first representative assembly in England. (Các nhà sử học thường gọi Nghị viện của Simon de Montfort hội đồng đại diện đầu tiênAnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Simon de Montfort the younger: Con trai của Simon de Montfort, cũng một nhà quý tộc lãnh đạo quân sự.
    • Simon de Montfort the younger continued his father's struggle after the elder's death. (Simon de Montfort con trai tiếp tục cuộc đấu tranh của cha mình sau khi người cha qua đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cải cách quý tộc: Mô tả vai trò của Simon de Montfort trong việc thúc đẩy cải cách chính trị.
  • Lãnh tụ nam tước: Chỉ người đứng đầu cuộc nổi dậy của các nam tước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến nhân vật lịch sử này.
Thành ngữ liên quan
  • "The father of the House of Commons": Thành ngữ lịch sử mô tả Simon de Montfort như người khởi xướng Hạ viện Anh.
    • Some historians call Simon de Montfort the father of the House of Commons for his role in expanding parliamentary representation. (Một số nhà sử học gọi Simon de Montfort cha đẻ của Hạ viện vai trò của ông trong việc mở rộng đại diện nghị viện.)