simperingly
Định nghĩa
Trạng từ: simperingly miêu tả một hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách yếu ớt, thiếu can đảm và quyết tâm, thường kèm theo nụ cười gượng gạo hoặc giả tạo để che giấu sự sợ hãi, lúng túng hoặc thiếu tự tin.
Ví dụ sử dụng
- (Một cách yếu ớt và thiếu can đảm, bị cáo đã cầu xin sự khoan hồng.)
- (Cô ấy cười gượng gạo và yếu ớt với giáo viên, hy vọng tránh bị phạt.)
- (Anh ta xin lỗi một cách thiếu quyết tâm, không dám nhìn thẳng vào ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
Simperingly + động từ: thường đi kèm với các động từ như beg (cầu xin), apologize (xin lỗi), smile (cười), plead (nài nỉ) để nhấn mạnh sự yếu đuối và thiếu chân thành.
- He simperingly pleaded for another chance. (Anh ta nài nỉ một cách yếu ớt để xin thêm cơ hội.)
Simperingly + trạng từ khác: có thể kết hợp để tăng cường sắc thái.
- She looked at him simperingly and nervously. (Cô ấy nhìn anh ta một cách yếu ớt và lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Simper (động từ): cười gượng, cười ngượng nghịu.
- She simpered at the compliment. (Cô ấy cười ngượng nghịu trước lời khen.)
- Simpering (tính từ): có thái độ yếu ớt, giả tạo.
- His simpering apology was not convincing. (Lời xin lỗi yếu ớt và giả tạo của anh ta không thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Coyly: một cách e thẹn, làm ra vẻ ngượng ngùng (thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).
- She smiled coyly at him. (Cô ấy cười e thẹn với anh ta.)
- Weakly: một cách yếu ớt, thiếu sức mạnh.
- He weakly protested the accusation. (Anh ta phản đối cáo buộc một cách yếu ớt.)
- Meekly: một cách hiền lành, nhu mì, dễ bảo.
- She meekly accepted the punishment. (Cô ấy chấp nhận hình phạt một cách nhu mì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Simper along: tiếp tục làm gì đó một cách yếu ớt, thiếu quyết đoán.
- He simpered along with the group, not daring to disagree. (Anh ta tiếp tục làm theo nhóm một cách yếu ớt, không dám phản đối.)
Thành ngữ liên quan
- With a simpering smile: với nụ cười gượng gạo, giả tạo.
- She accepted the criticism with a simpering smile. (Cô ấy chấp nhận lời chỉ trích với nụ cười gượng gạo.)