simple absence
Định nghĩa
Danh từ: - Cơn vắng ý thức đơn thuần: "simple absence" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một loại cơn động kinh nhẹ, đặc trưng bởi sự mất ý thức tạm thời (vắng ý thức) mà không kèm theo các triệu chứng phức tạp khác như co giật cơ. Cơn này thường kéo dài vài giây và có thể xảy ra nhiều lần trong ngày. Trên điện não đồ, nó đi kèm với các đợt sóng nhọn 3 chu kỳ/giây.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua một cơn vắng ý thức đơn thuần, kéo dài chỉ vài giây.)
- (Trẻ em bị cơn vắng ý thức đơn thuần có thể trông như đang mơ màng trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "simple absence seizure": cơn động kinh vắng ý thức đơn thuần, một thuật ngữ đồng nghĩa.
- Simple absence seizures are often mistaken for inattention. (Các cơn động kinh vắng ý thức đơn thuần thường bị nhầm lẫn với sự thiếu chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Absence seizure (danh từ): cơn động kinh vắng ý thức (nói chung, bao gồm cả dạng đơn thuần và phức tạp).
- Complex absence (danh từ): cơn vắng ý thức phức tạp (kèm theo các triệu chứng khác như cử động cơ hoặc thay đổi trương lực).
Từ đồng nghĩa
- Petit mal seizure (danh từ): thuật ngữ cũ để chỉ cơn động kinh vắng ý thức (thường dùng trong lâm sàng trước đây).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "simple absence" do tính chuyên ngành y học của thuật ngữ này.)