simple closed curve
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường cong kín đơn: Một đường cong khép kín không tự cắt chính nó. Đây là một khái niệm cơ bản trong hình học, mô tả một đường liên tục quay lại điểm xuất phát mà không có bất kỳ điểm nào trên đường bị cắt ngang hoặc chồng chéo lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Một hình tròn là một ví dụ kinh điển về đường cong kín đơn.)
- (Đường biên của một hình vuông tạo thành một đường cong kín đơn.)
- (Hình số tám không phải là đường cong kín đơn vì nó tự cắt chính nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học: "simple closed curve" thường được dùng để định nghĩa các đối tượng hình học như đa giác, hình tròn, hoặc các đường cong Jordan. Mọi đường cong kín đơn đều chia mặt phẳng thành hai phần: bên trong và bên ngoài.
- The Jordan curve theorem states that every simple closed curve divides the plane into an interior and an exterior region. (Định lý đường cong Jordan phát biểu rằng mọi đường cong kín đơn đều chia mặt phẳng thành một vùng bên trong và một vùng bên ngoài.)
Trong đồ họa máy tính: Khái niệm này được sử dụng để tạo các đường viền không tự giao nhau cho các đối tượng 2D.
- In computer graphics, a simple closed curve is often used to define the outline of a shape. (Trong đồ họa máy tính, đường cong kín đơn thường được dùng để xác định đường viền của một hình dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Closed curve (Danh từ): Đường cong kín – đường cong không có điểm đầu hoặc điểm cuối, nhưng có thể tự cắt.
- Jordan curve (Danh từ): Một tên gọi khác của đường cong kín đơn, đặt theo tên nhà toán học Camille Jordan.
Từ đồng nghĩa
- Jordan curve: Đường cong Jordan – thuật ngữ chuyên ngành trong hình học.
- Non-self-intersecting closed curve: Đường cong kín không tự cắt – mô tả chính xác hơn về tính chất.
Các cụm từ liên quan
- Simple closed curve theorem: Định lý đường cong kín đơn – một định lý quan trọng trong tô pô học.
- Simple closed curve in the plane: Đường cong kín đơn trong mặt phẳng – thường dùng để nhấn mạnh không gian hai chiều.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, vì đây là khái niệm kỹ thuật trong toán học.