simple fraction

Định nghĩa
  • Danh từ: Phân số đơn giản, thương số của hai số nguyên.
dụ sử dụng
  • (Một phân số đơn giản như 3/4 thì dễ hiểu.)
  • (Trong toán học, một phân số đơn giản gồm tử số mẫu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proper simple fraction": phân số đơn giản thực sự (tử số nhỏ hơn mẫu số).
    • The number 2/5 is a proper simple fraction. (Số 2/5 một phân số đơn giản thực sự.)
  • "improper simple fraction": phân số đơn giản không thực sự (tử số lớn hơn hoặc bằng mẫu số).
    • An improper simple fraction like 7/4 can be converted to a mixed number. (Một phân số đơn giản không thực sự như 7/4 có thể được chuyển đổi thành hỗn số.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraction (danh từ): phân số (nói chung).
    • Learn how to add fractions. (Học cách cộng các phân số.)
  • Complex fraction (danh từ): phân số phức tạp ( tử số hoặc mẫu sốphân số).
    • A complex fraction like (1/2)/(3/4) can be simplified. (Phân số phức tạp như (1/2)/(3/4) có thể được rút gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Common fraction: phân số thông thường, tương đương với "simple fraction".
  • Vulgar fraction: phân số thô tục, thuật ngữ chỉ phân số đơn giản (không dùng nhiều trong hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "simple fraction".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "simple fraction".

simple fraction
A student writes a simple fraction on the chalkboard.