simple fracture
Định nghĩa
Danh từ: Gãy xương đơn giản – một loại gãy xương không phức tạp, trong đó các mảnh xương gãy không xuyên qua da.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân bị gãy xương đơn giản, vì vậy không cần phẫu thuật.)
- (Một ca gãy xương đơn giản thường lành nhanh hơn gãy xương phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Closed simple fracture": gãy xương kín đơn giản, thuật ngữ y khoa chính xác hơn để chỉ tình trạng xương gãy nhưng da không bị tổn thương.
- The X-ray showed a closed simple fracture in the forearm. (Phim X-quang cho thấy một ca gãy xương kín đơn giản ở cẳng tay.)
"Simple fracture with minimal displacement": gãy xương đơn giản có sự di lệch tối thiểu, thường dễ điều trị hơn.
- The injury was a simple fracture with minimal displacement, so a cast sufficed. (Chấn thương là một ca gãy xương đơn giản có di lệch tối thiểu, nên việc bó bột là đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fracture (n): gãy xương nói chung.
- He suffered a fracture in his leg after the accident. (Anh ấy bị gãy xương ở chân sau tai nạn.)
- Simple (adj): đơn giản, không phức tạp – trong ngữ cảnh y khoa, từ này nhấn mạnh tính chất không biến chứng của ca gãy xương.
Từ đồng nghĩa
- Closed fracture: gãy xương kín (thuật ngữ y khoa tương đương, nhấn mạnh da không bị rách).
- Uncomplicated fracture: gãy xương không biến chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "simple fracture", nhưng trong ngữ cảnh y khoa, các cụm như "set a fracture" (nắn xương) thường được dùng:
- The doctor set the simple fracture by aligning the bones. (Bác sĩ nắn ca gãy xương đơn giản bằng cách căn chỉnh các xương.)
Thành ngữ liên quan
- A simple break: một cách nói thông thường hơn để chỉ "simple fracture" trong giao tiếp hàng ngày.
- It's just a simple break, nothing serious. (Chỉ là một vết gãy đơn giản thôi, không có gì nghiêm trọng.)