simple harmonic motion

Định nghĩa

Danh từ: - Chuyển động điều hòa đơn giản: Một loại chuyển động tuần hoàn trong đó lực phục hồi (lực kéo vật về vị trí cân bằng) tỉ lệ thuận với độ dịch chuyển (khoảng cách từ vị trí cân bằng). Đây một khái niệm cơ bản trong vật , thường được dùng để mô tả dao động của con lắc lò xo, con lắc đơn (với góc lệch nhỏ), hoặc các hệ dao động lý tưởng khác.

dụ sử dụng
  • (Chuyển động của một vật nặng gắn vào lò xo một dụ kinh điển về chuyển động điều hòa đơn giản.)
  • (Trong chuyển động điều hòa đơn giản, chu kỳ không phụ thuộc vào biên độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergo simple harmonic motion": trải qua chuyển động điều hòa đơn giản.
    • A pendulum undergoes simple harmonic motion only for small angles. (Một con lắc chỉ trải qua chuyển động điều hòa đơn giản với các góc lệch nhỏ.)
  • "damped simple harmonic motion": chuyển động điều hòa tắt dần ( lực cản).
    • Real systems often exhibit damped simple harmonic motion due to friction. (Các hệ thực tế thường thể hiện chuyển động điều hòa tắt dần do ma sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Simple harmonic oscillator (n): bộ dao động điều hòa đơn giản (hệ vật thực hiện chuyển động điều hòa đơn giản).
    • The simple harmonic oscillator is a fundamental model in physics. (Bộ dao động điều hòa đơn giản một mô hình cơ bản trong vật .)
  • Harmonic motion (n): chuyển động điều hòa (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chuyển động điều hòa đơn giản phức tạp).
    • Harmonic motion can be described using sine and cosine functions. (Chuyển động điều hòa có thể được mô tả bằng các hàm sin cosin.)
Từ đồng nghĩa
  • Periodic motion (chuyển động tuần hoàn): Tuy nhiên, "simple harmonic motion" một dạng đặc biệt của chuyển động tuần hoàn với lực phục hồi tỉ lệ thuận với độ dịch chuyển.
  • Oscillatory motion (chuyển động dao động): Cũng một khái niệm rộng hơn, nhưng "simple harmonic motion" dạng dao động đơn giản nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng động từ mô tả: - Follow simple harmonic motion: tuân theo chuyển động điều hòa đơn giản. - The system follows simple harmonic motion if the restoring force is linear. (Hệ thống tuân theo chuyển động điều hòa đơn giản nếu lực phục hồi tuyến tính.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.

simple harmonic motion
A pendulum swings back and forth in simple harmonic motion.