simple machine
Định nghĩa
Danh từ: simple machine (máy đơn giản) là một thiết bị cơ học cơ bản, không có bộ phận chuyển động (hoặc có rất ít bộ phận chuyển động), dùng để thay đổi hướng hoặc độ lớn của lực. Nó giúp con người thực hiện công việc dễ dàng hơn bằng cách vượt qua lực cản tại một điểm bằng cách tác dụng lực tại một điểm khác.
Ví dụ sử dụng
- (Đòn bẩy là một ví dụ phổ biến về máy đơn giản.)
- (Mặt phẳng nghiêng là một loại máy đơn giản khác.)
- (Sử dụng một máy đơn giản như ròng rọc, bạn có thể nâng vật nặng với ít sức lực hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "compound machine": máy phức hợp, là sự kết hợp của hai hay nhiều máy đơn giản.
- A bicycle is a compound machine made up of several simple machines. (Xe đạp là một máy phức hợp được tạo thành từ nhiều máy đơn giản.)
- "mechanical advantage": lợi thế cơ học, tỷ số giữa lực đầu ra và lực đầu vào của máy đơn giản.
- The mechanical advantage of a simple machine allows you to multiply the force you apply. (Lợi thế cơ học của máy đơn giản cho phép bạn nhân lên lực bạn tác dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Simple machines (danh từ số nhiều): nhiều máy đơn giản.
- The six classical simple machines are the lever, wheel and axle, pulley, inclined plane, wedge, and screw. (Sáu máy đơn giản cổ điển là đòn bẩy, bánh xe và trục, ròng rọc, mặt phẳng nghiêng, nêm và vít.)
- Machine (danh từ): máy móc nói chung.
- A machine can be simple or complex. (Một cái máy có thể đơn giản hoặc phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Basic mechanism: cơ cấu cơ bản.
- A wedge is a basic mechanism used to split objects. (Cái nêm là một cơ cấu cơ bản dùng để tách vật thể.)
- Elementary tool: công cụ sơ đẳng.
- The screw is an elementary tool that converts rotational motion into linear motion. (Cái vít là một công cụ sơ đẳng chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "simple machine".
Thành ngữ liên quan
- "Not a simple machine": không phải chuyện đơn giản (nghĩa bóng, dùng để chỉ một việc phức tạp).
- Solving this problem is not a simple machine; it requires careful thought. (Giải quyết vấn đề này không phải chuyện đơn giản; nó đòi hỏi suy nghĩ cẩn thận.)