simple mastectomy
Định nghĩa
Danh từ: Phẫu thuật cắt bỏ vú đơn giản là một loại phẫu thuật trong đó toàn bộ mô vú được loại bỏ, nhưng các cơ bên dưới và các hạch bạch huyết ở nách được giữ nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Phẫu thuật cắt bỏ vú đơn giản thường được khuyến nghị cho ung thư vú giai đoạn đầu.)
- (Sau phẫu thuật cắt bỏ vú đơn giản, bệnh nhân không cần xạ trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "simple mastectomy" thường được so sánh với "radical mastectomy" (phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để), trong đó còn loại bỏ cả cơ ngực và hạch bạch huyết. Thuật ngữ này nhấn mạnh tính ít xâm lấn hơn.
- The surgeon explained that a simple mastectomy preserves the pectoral muscles. (Bác sĩ phẫu thuật giải thích rằng phẫu thuật cắt bỏ vú đơn giản bảo tồn các cơ ngực.)
Biến thể và từ gần giống
- Mastectomy (n): phẫu thuật cắt bỏ vú (thuật ngữ chung).
- Radical mastectomy (n): phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để.
- Partial mastectomy (n): phẫu thuật cắt bỏ vú một phần (còn gọi là lumpectomy).
Từ đồng nghĩa
- Total mastectomy: phẫu thuật cắt bỏ vú toàn bộ (một thuật ngữ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Undergo a simple mastectomy: trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú đơn giản.
- She decided to undergo a simple mastectomy after consulting with her doctor. (Cô ấy quyết định trải qua phẫu thuật cắt bỏ vú đơn giản sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.