simple mindedness
Danh từ: simple mindedness (sự đơn giản trong suy nghĩ, sự ngây thơ, thiếu tinh tế)
- Chỉ trạng thái hoặc tính chất của một người có tư duy không sâu sắc, thiếu khả năng thâm nhập hoặc tinh tế trong nhận thức.
- Thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự dễ bị lợi dụng hoặc thiếu hiểu biết về các khía cạnh phức tạp của cuộc sống.
- (Họ đã lợi dụng sự đơn giản trong suy nghĩ của cô ấy.)
- (Sự ngây thơ của anh ta khiến anh ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho các vụ lừa đảo.)
- (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự thiếu tinh tế của cộng đồng nông thôn.)
- "to be marked by simple mindedness": bị đánh dấu bởi sự đơn giản trong suy nghĩ.
- Her approach to politics is marked by a dangerous simple mindedness. (Cách tiếp cận chính trị của cô ấy bị đánh dấu bởi một sự đơn giản nguy hiểm trong suy nghĩ.)
- "simple mindedness of the masses": sự ngây thơ của quần chúng.
- The propaganda exploited the simple mindedness of the masses. (Tuyên truyền đã lợi dụng sự ngây thơ của quần chúng.)
- Simple-minded (tính từ): có tư duy đơn giản, ngây thơ.
- He is a simple-minded person who trusts everyone. (Anh ấy là một người có tư duy đơn giản, tin tưởng mọi người.)
- Simplicity (danh từ): sự đơn giản (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- The simplicity of her lifestyle is admirable. (Sự đơn giản trong lối sống của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- Naivety (danh từ): sự ngây thơ (gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh vào thiếu kinh nghiệm).
- His naivety led him to believe the lie. (Sự ngây thơ của anh ta khiến anh ta tin vào lời nói dối.)
- Simplicity: sự đơn giản (trong ngữ cảnh này thường mang nghĩa tiêu cực).
- Naivety: sự ngây thơ.
- Gullibility: sự dễ bị lừa.
- Innocence: sự vô tội (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "simple mindedness", nhưng có thể dùng các cụm động từ mô tả hành động liên quan)
- To prey on: lợi dụng, săn mồi.
- Scammers often prey on people's simple mindedness. (Những kẻ lừa đảo thường lợi dụng sự đơn giản trong suy nghĩ của người khác.)
- To take advantage of: lợi dụng.
- They took advantage of her simple mindedness. (Họ đã lợi dụng sự ngây thơ của cô ấy.)
- "A simple mind is a happy mind": tâm hồn đơn giản là tâm hồn hạnh phúc (thành ngữ mỉa mai, ám chỉ người không suy nghĩ nhiều sẽ ít lo âu).
- He never worries about anything; a simple mind is a happy mind. (Anh ấy không bao giờ lo lắng về bất cứ điều gì; tâm hồn đơn giản là tâm hồn hạnh phúc.)
- "To be as simple as a child": ngây thơ như trẻ con.
- Her simple mindedness makes her as simple as a child. (Sự đơn giản trong suy nghĩ của cô ấy khiến cô ấy ngây thơ như một đứa trẻ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "simple mindedness"