simplex

simplex

A linguist writes the word "boy" on a whiteboard as an example of a simplex word.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đơn giản, chỉ một phần hoặc một yếu tố: "simplex" mô tả một thứ chỉ một bộ phận hoặc thành phần duy nhất, không phức tạp.
    • Đơn hướng (trong truyền thông): Trong kỹ thuật, "simplex" chỉ hệ thống cho phép truyền thông tin chỉ theo một chiều tại một thời điểm, hoặc trong điện tín, chỉ cho phép một tin nhắn trên một đường dây tại một thời điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A simplex word has no affixes and is not part of a compound. (Một từ đơn không phụ tố không phải một phần của từ ghép.)
    • The simplex system allows communication in only one direction at a time. (Hệ thống đơn hướng cho phép truyền thông chỉ theo một chiều tại một thời điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "simplex transmission": truyền dẫn đơn hướng.

    • In simplex transmission, data flows only from sender to receiver. (Trong truyền dẫn đơn hướng, dữ liệu chỉ chảy từ người gửi đến người nhận.)
  • "simplex algorithm": thuật toán đơn hình (trong toán học tối ưu hóa).

    • The simplex algorithm is used to solve linear programming problems. (Thuật toán đơn hình được sử dụng để giải các bài toán quy hoạch tuyến tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Simplicity (n): sự đơn giản.

    • The simplicity of the design is its greatest strength. (Sự đơn giản của thiết kế điểm mạnh nhất của .)
  • Simplify (v): đơn giản hóa.

    • Can you simplify this explanation for me? (Bạn có thể đơn giản hóa lời giải thích này cho tôi không?)
Từ đồng nghĩa
  • Simple: đơn giản (chỉ một phần, dễ hiểu).
  • Unidirectional: đơn hướng (chỉ truyền theo một chiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "simplex" không phải động từ nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "simplex" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.