simplistic

simplistic

A simplistic diagram shows the solar system with only three planets.

Định nghĩa

Tính từ: - Đơn giản hóa quá mức, giản lược một cách sai lệch: "simplistic" chỉ một cách tiếp cận, lý thuyết hoặc lập luận được đơn giản hóa đến mức gây hiểu lầm, thiếu chính xác hoặc không phản ánh đúng sự phức tạp của vấn đề. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự nông cạn hoặc thiếu chiều sâu trong tư duy.

dụ sử dụng
  • (Một lý thuyết giản lược quá mức về vũ trụ không thể giải thích được tất cả các hiện tượng chúng ta quan sát.)
  • (Các lập luận giản lược sai lệch của đảng cầm quyền đã thất bại trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế thực sự.)
  • (Quan điểm của ấy về nghèo đói quá đơn giản hóa; bỏ qua vai trò của giáo dục y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be simplistic about something": thái độ hoặc cách nhìn giản lược quá mức về một vấn đề.
    • He is being simplistic about the causes of climate change. (Anh ta đang cách nhìn giản lược quá mức về nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
  • "a simplistic approach/solution": một cách tiếp cận/giải pháp giản lược sai lệch.
    • The government proposed a simplistic solution to the housing crisis. (Chính phủ đã đề xuất một giải pháp giản lược sai lệch cho cuộc khủng hoảng nhà ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Simplicity (danh từ): sự đơn giản (trung tính, không mang nghĩa tiêu cực).
    • The simplicity of the design makes it elegant. (Sự đơn giản của thiết kế làm cho thanh lịch.)
  • Simply (trạng từ): một cách đơn giản, chỉ đơn thuần.
    • She simply explained the process. ( ấy giải thích quy trình một cách đơn giản.)
  • Simplify (động từ): đơn giản hóa (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực).
    • We need to simplify the instructions. (Chúng ta cần đơn giản hóa hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Oversimplified: bị đơn giản hóa quá mức (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
    • His oversimplified analysis missed important details. (Phân tích bị đơn giản hóa quá mức của anh ta đã bỏ lỡ các chi tiết quan trọng.)
  • Shallow: nông cạn, thiếu chiều sâu.
    • The article gave a shallow explanation of the conflict. (Bài báo đưa ra một lời giải thích nông cạn về cuộc xung đột.)
  • Superficial: hời hợt, bề ngoài.
    • Her understanding of the topic is superficial. (Sự hiểu biết của ấy về chủ đề này rất hời hợt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dumb down: làm cho đơn giản hóa quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực, hạ thấp trình độ).
    • The textbook was dumbed down to appeal to a wider audience. (Sách giáo khoa đã bị đơn giản hóa quá mức để thu hút nhiều độc giả hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Black and white: chỉ nhìn nhận vấn đề theo hai mặt đúng-sai, thiếu sắc thái xám (tương tự "simplistic").
    • His view of politics is black and white; he doesn't see the complexities. (Quan điểm của anh ta về chính trị chỉ hai màu đen trắng; anh ta không thấy được sự phức tạp.)
  • One-size-fits-all: một giải pháp chung cho mọi trường hợp (mang nghĩa giản lược, thiếu linh hoạt).
    • A one-size-fits-all approach to education is too simplistic. (Một cách tiếp cận chung cho mọi trường hợp trong giáo dục quá giản lược.)