simulant
/'simjulənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống, có dạng như: Dùng để mô tả một bộ phận của sinh vật có hình dạng, cấu trúc hoặc chức năng giống với một bộ phận khác, mặc dù bản chất của chúng là khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong sinh vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has simulant leaves that look like petals to attract insects. (Cây có những chiếc lá giống cánh hoa để thu hút côn trùng.)
- In some flowers, sepals can be simulant of petals. (Ở một số loài hoa, đài hoa có thể có dạng như cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "simulant of": có dạng giống như, bắt chước theo.
- The insect's wings are simulant of dried leaves, providing excellent camouflage. (Đôi cánh của côn trùng có dạng giống như lá khô, tạo ra khả năng ngụy trang tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Simulate (động từ): mô phỏng, bắt chước.
- The machine can simulate various weather conditions. (Máy có thể mô phỏng các điều kiện thời tiết khác nhau.)
- Simulation (danh từ): sự mô phỏng, mô hình mô phỏng.
- Pilots train using flight simulations. (Các phi công được huấn luyện bằng các mô phỏng chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
- Imitative: có tính bắt chước.
- Mimetic: có tính mô phỏng, bắt chước (thường dùng trong sinh học).
Lưu ý
- Từ "simulant" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, đặc biệt là sinh vật học. Trong tiếng Anh hàng ngày, các từ như "imitating" hoặc "looking like" thường phổ biến hơn.
tính từ
- (sinh vật học) giống, có dạng như
- stamens simulant of petalsnhị có dạng cánh hoa