simulated

simulated

Soldiers train under simulated combat conditions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được mô phỏng, được tái tạo: "simulated" mô tả một vật hoặc một tình huống được tạo ra để giống hoặc bắt chước một vật hoặc tình huống thật.
    • Giả, không thật: "simulated" cũng dùng để chỉ một thứ đó không phải thật, bản sao hoặc phiên bản giả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soldiers trained under simulated combat conditions. (Các binh sĩ đã huấn luyện trong điều kiện chiến đấu được mô phỏng.)
    • She wore a purse of simulated alligator hide. ( ấy đeo một chiếc túi làm từ da cá sấu giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "simulated environment": môi trường mô phỏng, thường dùng trong huấn luyện hoặc thử nghiệm.

    • The flight simulator creates a simulated environment for pilots. (Máy bay mô phỏng tạo ra một môi trường mô phỏng cho các phi công.)
  • "simulated data": dữ liệu mô phỏng, dùng trong nghiên cứu khoa học.

    • Researchers used simulated data to test their hypothesis. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu mô phỏng để kiểm tra giả thuyết của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Simulate (động từ): mô phỏng, bắt chước.

    • The computer program can simulate weather patterns. (Chương trình máy tính có thể mô phỏng các mô hình thời tiết.)
  • Simulation (danh từ): sự mô phỏng, quá trình mô phỏng.

    • The simulation of the earthquake was very realistic. (Mô phỏng trận động đất rất chân thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitation: giả, bắt chước.
  • Fake: giả mạo.
  • Artificial: nhân tạo.
  • Mock: giả, mô phỏng (thường dùng trong huấn luyện).
Các cụm từ liên quan
  • Simulated reality: thực tại mô phỏng (khái niệm trong triết học khoa học viễn tưởng).
    • Some philosophers argue that we might be living in a simulated reality. (Một số triết gia cho rằng chúng ta có thể đang sống trong một thực tại mô phỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • Under simulated conditions: trong điều kiện mô phỏng.
    • The experiment was conducted under simulated conditions to ensure safety. (Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện mô phỏng để đảm bảo an toàn.)