simulative electronic deception

simulative electronic deception

A military exercise uses simulative electronic deception to create a false radar picture.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành động mô phỏng khả năng thực tế hoặc giả định của phe mình để đánh lừa lực lượng đối phương: "simulative electronic deception" một thuật ngữ trong lĩnh vực tác chiến điện tử, chỉ việc sử dụng các thiết bị điện tử để tạo ra các tín hiệu giả mạo, mô phỏng các hệ thống hoặc đơn vị quân sự thật (như radar, máy bay, tàu chiến) nhằm gây nhầm lẫn cho đối phương về khả năng, vị trí hoặc ý định thực sự của phe mình.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng hành động mô phỏng khả năng thực tế hoặc giả định của phe mình để đánh lừa lực lượng đối phương nhằm khiến kẻ thù tin rằng nhiều binh lính hơn đang đóng quân trong khu vực.)
  • (Hành động mô phỏng khả năng thực tế hoặc giả định của phe mình để đánh lừa lực lượng đối phương có thể bao gồm việc phát tín hiệu radar giả để đánh lừa máy bay đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy simulative electronic deception": triển khai hành động mô phỏng khả năng thực tế hoặc giả định của phe mình để đánh lừa lực lượng đối phương.

    • The unit was trained to deploy simulative electronic deception during night operations. (Đơn vị đã được huấn luyện để triển khai hành động mô phỏng khả năng thực tế hoặc giả định của phe mình để đánh lừa lực lượng đối phương trong các chiến dịch ban đêm.)
  • "simulative electronic deception techniques": các kỹ thuật mô phỏng khả năng thực tế hoặc giả định của phe mình để đánh lừa lực lượng đối phương.

    • New simulative electronic deception techniques are being developed to counter advanced enemy sensors. (Các kỹ thuật mô phỏng khả năng thực tế hoặc giả định của phe mình để đánh lừa lực lượng đối phương mới đang được phát triển để đối phó với các cảm biến tiên tiến của đối phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Electronic deception (n): hành động đánh lừa điện tử nói chung.

    • Electronic deception includes both simulative and manipulative techniques. (Hành động đánh lừa điện tử bao gồm cả kỹ thuật mô phỏng kỹ thuật thao túng.)
  • Simulative (adj): tính chất mô phỏng.

    • The simulative approach is often used in training exercises. (Cách tiếp cận tính chất mô phỏng thường được sử dụng trong các bài tập huấn luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceptive simulation: mô phỏng lừa dối.
  • Electronic mimicry: bắt chước điện tử (nhằm đánh lừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out simulative electronic deception: thực hiện hành động mô phỏng khả năng thực tế hoặc giả định của phe mình để đánh lừa lực lượng đối phương.
    • The team was ordered to carry out simulative electronic deception to confuse the enemy radar. (Đội đã được lệnh thực hiện hành động mô phỏng khả năng thực tế hoặc giả định của phe mình để đánh lừa lực lượng đối phương nhằm gây nhiễu radar của đối phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Smoke and mirrors: khói gương (ẩn dụ cho sự lừa dối hoặc đánh lạc hướng, tương tự như mục đích của simulative electronic deception).
    • The enemy's strategy relied heavily on smoke and mirrors, much like simulative electronic deception. (Chiến lược của đối phương phụ thuộc nhiều vào khói gương, giống như hành động mô phỏng khả năng thực tế hoặc giả định của phe mình để đánh lừa lực lượng đối phương.)