simulium

Định nghĩa

Danh từ: - Chi ruồi đen: Simulium một chi thuộc họ Simuliidae, bao gồm các loài ruồi đen (blackflies). Đây những loài côn trùng nhỏ, thường sống gần các dòng nước chảy có thể truyền bệnh qua vết cắn.

dụ sử dụng
  • (Chi ruồi đen được biết đến với vết cắn đau đớn, có thể gây ra phản ứng dị ứngmột số người.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vòng đời của chi ruồi đen để kiểm soát sự lây lan của bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simulium damnosum": Một loài đặc biệt trong chi này, nổi tiếng vector truyền bệnh giun chỉ Onchocerca volvulus, gây bệnh sông (river blindness).
    • Simulium damnosum is a major vector for river blindness in Africa. (Simulium damnosum vector chính gây bệnh sôngchâu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Simuliidae (danh từ): Họ ruồi đen, bao gồm chi Simulium các chi liên quan.

    • The Simuliidae family includes many species of blackflies. (Họ Simuliidae bao gồm nhiều loài ruồi đen.)
  • Blackfly (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong họ Simuliidae, đặc biệt chi Simulium.

    • Blackflies are common near rivers and streams. (Ruồi đen thường xuất hiện gần sông suối.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruồi đen: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
  • Ruồi gặm: Một tên gọi khác do tập tính cắn hút máu của chúng.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học hoặc sinh thái học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "simulium"

simulium
A scientist examines a simulium under a microscope.