simultaneous equations

Định nghĩa

Danh từ số nhiều:
Hệ phương trình đồng thời (simultaneous equations) một tập hợp gồm hai hoặc nhiều phương trình, trong đó chứa hai hoặc nhiều biến số, tồn tại các giá trị của các biến số đó thỏa mãn tất cả các phương trình trong tập hợp cùng một lúc.

dụ sử dụng
  • In math class, we learned how to solve simultaneous equations using substitution.
    (Trong lớp toán, chúng tôi đã học cách giải hệ phương trình đồng thời bằng phương pháp thế.)

  • The system of simultaneous equations has a unique solution when the lines intersect.
    (Hệ phương trình đồng thời một nghiệm duy nhất khi các đường thẳng cắt nhau.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "To solve a system of simultaneous equations": giải một hệ phương trình đồng thời.
    The engineer used matrices to solve the system of simultaneous equations efficiently.
    (Kỹ sư đã sử dụng ma trận để giải hệ phương trình đồng thời một cách hiệu quả.)

  • "Linear simultaneous equations": hệ phương trình đồng thời tuyến tính.
    Linear simultaneous equations can be solved by graphing, elimination, or substitution.
    (Hệ phương trình đồng thời tuyến tính có thể được giải bằng đồ thị, phương pháp khử, hoặc phương pháp thế.)

Biến thể từ gần giống
  • Simultaneous equation (danh từ số ít): phương trình đồng thời (dùng để chỉ một phương trình trong hệ).
    Each simultaneous equation in the system must be satisfied.
    (Mỗi phương trình đồng thời trong hệ phải được thỏa mãn.)

  • Simultaneous (tính từ): đồng thời, xảy ra cùng lúc.
    The events are simultaneous, not sequential.
    (Các sự kiện diễn ra đồng thời, không phải tuần tự.)

Từ đồng nghĩa
  • Hệ phương trình (system of equations): một tập hợp các phương trình liên quan đến nhau thông qua các biến số chung. (Một hệ phương trình có thể một nghiệm, vô nghiệm, hoặc vô số nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To solve simultaneously": giải đồng thời. (Hai vấn đề phải được giải đồng thời để tìm ra câu trả lời đúng.)
simultaneous equations
A student solves simultaneous equations on a whiteboard.