simultaneous operation

Định nghĩa

Danh từ: "simultaneous operation" (hoạt động đồng thời) chỉ việc thực hiện hai hoặc nhiều thao tác, quy trình, hoặc tác vụ cùng một lúc, không sự chênh lệch về thời gian.

dụ sử dụng
  • (Bộ xử lý của máy tính có thể xử lý hoạt động đồng thời của nhiều chương trình.)
  • (Trong một nhà máy, hoạt động đồng thời của nhiều máy móc làm tăng năng suất.)
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật đồng thời trên hai bệnh nhân.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "in simultaneous operation": đang trong trạng thái hoạt động đồng thời.

    • The engines are in simultaneous operation to ensure stable flight. (Các động cơ đangtrạng thái hoạt động đồng thời để đảm bảo chuyến bay ổn định.)
  • "simultaneous operation of X and Y": hoạt động đồng thời của X Y.

    • The simultaneous operation of heating and cooling systems can be inefficient. (Hoạt động đồng thời của hệ thống sưởi làm mát có thể kém hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Operation (danh từ): hoạt động, thao tác.
    • The operation of the machine is simple. (Hoạt động của máy rất đơn giản.)
  • Simultaneous (tính từ): đồng thời.
    • They made simultaneous movements. (Họ đã thực hiện những chuyển động đồng thời.)
  • Simultaneity (danh từ): tính đồng thời.
    • The simultaneity of the events was surprising. (Tính đồng thời của các sự kiện thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Concurrent operation: hoạt động đồng thời (thường dùng trong kỹ thuật máy tính).
    • The system supports concurrent operation of multiple users. (Hệ thống hỗ trợ hoạt động đồng thời của nhiều người dùng.)
  • Parallel operation: hoạt động song song (nhấn mạnh tính đồng thời độc lập).
    • Parallel operation of servers improves performance. (Hoạt động song song của các máy chủ cải thiện hiệu suất.)
  • Synchronous operation: hoạt động đồng bộ (nhấn mạnh sự phối hợp thời gian).
    • Synchronous operation requires precise timing. (Hoạt động đồng bộ đòi hỏi thời gian chính xác.)
Các cụm từ liên quan
  • In operation: đang hoạt động.
    • The factory is in operation 24 hours a day. (Nhà máy đang hoạt động 24 giờ một ngày.)
  • Operation time: thời gian hoạt động.
    • The operation time for the procedure is two hours. (Thời gian hoạt động cho quy trình hai giờ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "simultaneous operation", nhưng có thể tham khảo: - At the same time: cùng một lúc (thành ngữ tương đương). - They work at the same time on different tasks. (Họ làm việc cùng một lúc vào các nhiệm vụ khác nhau.)

simultaneous operation
Two engineers monitor a simultaneous operation on a large control panel.