simultaneously

simultaneously

The two musicians begin playing their instruments simultaneously.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Đồng thời, cùng một lúc: "simultaneously" chỉ hành động xảy ra tại cùng một thời điểm, không sự chênh lệch về thời gian.

dụ sử dụng
  • (Họ nói đồng thời.)
  • (Hai sự kiện xảy ra đồng thời.)
  • ( ấy có thể nấu ăn nghe nhạc cùng một lúc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to occur simultaneously": xảy ra đồng thời, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sự kiện.
    • The earthquake and the tsunami occurred simultaneously. (Trận động đất sóng thần xảy ra đồng thời.)
  • "to operate simultaneously": hoạt động cùng lúc, thường dùng trong kỹ thuật hoặc công nghệ.
    • The machines operate simultaneously to increase efficiency. (Các máy móc hoạt động đồng thời để tăng hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Simultaneous (tính từ): đồng thời, xảy ra cùng lúc.
    • The simultaneous translation was very accurate. (Bản dịch đồng thời rất chính xác.)
  • Simultaneity (danh từ): tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc.
    • The simultaneity of the two events was surprising. (Tính đồng thời của hai sự kiện thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • At the same time: cùng lúc, đồng thời.
    • They arrived at the same time. (Họ đến cùng lúc.)
  • Concurrently: đồng thời, song song.
    • The projects were run concurrently. (Các dự án được thực hiện song song.)
  • Together: cùng nhau, cùng lúc.
    • We sang together. (Chúng tôi hát cùng nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off simultaneously: phát ra hoặc xảy ra đồng thời.
    • The alarms went off simultaneously. (Các chuông báo động kêu cùng lúc.)
  • Happen simultaneously: xảy ra đồng thời.
    • The two accidents happened simultaneously. (Hai tai nạn xảy ra đồng thời.)
Thành ngữ liên quan
  • All at once: tất cả cùng một lúc.
    • The crowd cheered all at once. (Đám đông reo hò tất cả cùng một lúc.)
  • In concert: phối hợp đồng thời.
    • The musicians played in concert. (Các nhạc chơi nhạc đồng thời.)

Từ có nhắc đến "simultaneously"