simultanément

Học thuật
Thân thiện
simultanément

Deux enfants lèvent simultanément la main en classe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đồng thời, cùng một lúc: Dùng để diễn tả hai hoặc nhiều hành động, sự kiện xảy ra tại cùng một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
  • (Hai chuông báo thức đã kêu đồng thời.)
  • (Thật khó để nói ăn cùng một lúc.)
  • (Hai đội đã ghi bàn cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir simultanément": Hành động đồng loạt, cùng một lúc.
    • Pour réussir cette manœuvre, tous les membres doivent agir simultanément. (Để thực hiện thành động thao tác này, tất cả thành viên phải hành động đồng loạt.)
  • "Être diffusé simultanément": Được phát sóng đồng thời (trên nhiều kênh hoặcnhiều nơi).
    • Le discours présidentiel a été diffusé simultanément sur toutes les chaînes. (Bài phát biểu của tổng thống đã được phát sóng đồng thời trên tất cả các kênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Simultanéité (danh từ giống cái): Tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc.
    • La simultanéité des deux événements est une coïncidence. (Tính đồng thời của hai sự kiệnmột sự trùng hợp.)
  • Simultané (tính từ): Đồng thời, xảy ra cùng lúc.
    • Une traduction simultanée. (Bản dịch đồng thời - tức dịch song song ngay khi đang nói.)
Từ đồng nghĩa
  • En même temps: Cùng lúc, đồng thời (cụm từ thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
  • Conjointement: Cùng nhau, chung với nhau (nhấn mạnh sự phối hợp).
  • À la fois: Một lượt, vừa... vừa... (dùng để liệt kê các hành động cùng lúc).
Từ trái nghĩa
  • Successivement: Lần lượt, cái này sau cái kia.
  • Séparément: Một cách riêng biệt, tách rời nhau.
simultanément

Deux enfants lèvent simultanément la main en classe.

phó từ
  1. đồng thời, cùng lúc
    • Se produire simultanément
      xảy ra đồng thời

Từ trái nghĩa