simvastatin
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc simvastatin: Một loại thuốc dạng uống được sử dụng để giảm mức cholesterol trong máu, thường được kê đơn sau các cơn đau tim nhằm ngăn ngừa các biến cố tim mạch khác. Simvastatin thuộc nhóm thuốc statin, hoạt động bằng cách ức chế enzyme HMG-CoA reductase, giúp giảm sản xuất cholesterol ở gan.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn simvastatin để giảm mức cholesterol của ông ấy.)
- (Bệnh nhân từng bị đau tim thường uống simvastatin hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on simvastatin": đang dùng thuốc simvastatin như một phần của phác đồ điều trị.
- He has been on simvastatin for five years to manage his hyperlipidemia. (Ông ấy đã dùng simvastatin trong năm năm để kiểm soát chứng tăng lipid máu.)
"simvastatin therapy": liệu pháp điều trị bằng simvastatin.
- Simvastatin therapy is often combined with lifestyle changes. (Liệu pháp simvastatin thường được kết hợp với thay đổi lối sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Statin (danh từ): nhóm thuốc hạ cholesterol, bao gồm simvastatin.
- Statins like simvastatin are widely used for cardiovascular prevention. (Các statin như simvastatin được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa tim mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Zocor (danh từ): tên thương mại của simvastatin.
- Zocor is a brand name for simvastatin. (Zocor là tên thương mại của simvastatin.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến simvastatin do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.