sin-eater

/'sin,i:tə/
Học thuật
Thân thiện
sin-eater

A sin-eater consumes a symbolic meal beside a coffin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ăn chịu tội thay: Một người được thuê trong một nghi lễ cổ xưa, thườngmột số vùng của Anh xứ Wales, để ăn thức ăn uống rượu đặt trên quan tài hoặc gần thi thể người chết. Hành động này được tin sẽ chuyển giao những tội lỗi của người quá cố sang người ăn, giúp linh hồn người chết được thanh thản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family hired a sin-eater to perform the ritual. (Gia đình thuê một người ăn chịu tội thay để thực hiện nghi lễ.)
    • In the old tale, the sin-eater lived as an outcast after taking on the sins of the dead. (Trong câu chuyện cổ, người ăn chịu tội thay sống như một kẻ bị ruồng bỏ sau khi nhận lấy tội lỗi của người chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a sin-eater": Hành động như một người gánh tội thay cho người khác, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.
    • In politics, he often acted as a sin-eater for the party's mistakes. (Trong chính trị, ông ta thường hành động như một người gánh tội thay cho những sai lầm của đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sin-eating (danh từ): Hành động hoặc nghi lễ của việc ăn chịu tội thay.
    • The practice of sin-eating died out in the 19th century. (Tập tục ăn chịu tội thay đã biến mất vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Scapegoat: Vật tế thần, người bị đổ lỗi thay cho người khác (nghĩa ẩn dụ hiện đại, không phải nghi lễ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sin-eater

A sin-eater consumes a symbolic meal beside a coffin.

danh từ
  1. người ăn chịu tội thay (người được thuê ăn đồ cúng bày trên quan tài để gánh tội hộ người chết)