sinai peninsula

sinai peninsula

The Sinai Peninsula is a region of dramatic desert landscapes and ancient history.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảo Sinai: Một bán đảo nằmphía đông bắc của Ai Cập, kéo dài về phía nam đến Biển Đỏ. Đây một vùng đất hình tam giác, nằm giữa Địa Trung Hảiphía bắc Biển Đỏphía nam, đóng vai trò cầu nối giữa châu Phi châu Á.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Sinai một khu vực tầm quan trọng chiến lược.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Bán đảo Sinai những bãi biển đẹp các di tích lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sinai Peninsula": Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh địa , lịch sử hoặc chính trị để chỉ cụ thể bán đảo này.
    • The Sinai Peninsula was the site of many biblical events. (Bán đảo Sinai nơi diễn ra nhiều sự kiện trong Kinh Thánh.)
  • "Sinai Peninsula" (không mạo từ): Đôi khi được dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc bản đồ.
    • Sinai Peninsula is bordered by the Gulf of Suez and the Gulf of Aqaba. (Bán đảo Sinai được bao quanh bởi Vịnh Suez Vịnh Aqaba.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinai (danh từ riêng): Tên gọi tắt của bán đảo Sinai, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức.
    • We traveled to Sinai last summer. (Chúng tôi đã du lịch đến Sinai vào mùa năm ngoái.)
  • Sinaitic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bán đảo Sinai.
    • The Sinaitic script is an ancient writing system. (Chữ viết Sinai một hệ thống chữ viết cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo Sinai (không từ đồng nghĩa trực tiếp do địa danh riêng, nhưng có thể diễn giải "vùng đất nối liền châu Phi châu Á").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Sinai Peninsula" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "to go to Sinai" (thành ngữ không chính thức): Đi đến một nơi xa xôi, hoang vắng để tìm kiếm sự tĩnh lặng hoặc khám phá tâm linh (ám chỉ hành trình của Moses trong Kinh Thánh).
    • After the stressful year, he decided to go to Sinai to find peace. (Sau một năm căng thẳng, anh ấy quyết định đến Sinai để tìm sự bình yên.)